ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đóng góp" (1件)
đóng góp

日本語
動貢献する
Anh ấy đã đóng góp nhiều cho công ty.
彼は会社に大きく貢献した。
類語検索結果 "đóng góp" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đóng góp" (3件)
Cổ đông không tích cực tham gia đóng góp ý kiến
意見を積極的に出さない株主
Anh ấy đã đóng góp nhiều cho công ty.
彼は会社に大きく貢献した。
Điện hạt nhân có thể đóng góp vào an ninh năng lượng.
原子力発電はエネルギー安全保障に貢献できます。
